nghĩa từ slot

nghĩa từ slot: Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh. wall slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. HAVING A LOT OF MONEY - Trang mục từ cho Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
nghĩa từ slot

2026-06-01


Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh: relief slot
wall slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wall slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wall slot.
HAVING A LOT OF MONEY - Trang mục từ với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa | Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge